黔南
Qiánnán
[ㄑㄧㄢˊ ㄋㄢˊ]
KIỀM NAM
- 1.Quý Nam — xem Quý Nam Bộc Duy Tộc Miao Tộc Tự Chính Quyền Châu [Quý Nam Bộc Duy Tộc Miao Tộc Tự Chính Quyền Châu]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.