黔西市
QiánxīShì
[ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧ ㄕˋ]
KIỀM TÂY THỊ
- 1.Qianxi, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Bijie|毕节市[Bi4 jie2 Shi4], tỉnh Guizhou

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.