乃
Nãi · Ái
from · possessive particle · whereupon · accordingly
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ナイダイノアイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- のすなわ.ちなんじ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- おさむ・お・のり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 2
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1978 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 4
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- nai3
- Tiếng Hàn
- 내
from · possessive particle · whereupon · accordingly
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tức là; nghĩa là; hay; đúng là
từ…đến; giữa…và
một cổ vật; người đã được bảo quản
enindicates possessive · nominalizes verbs and adjectives
enfather
ento win every battle (that is fought); to be ever victorious
enintending to persuade someone and instead being persuaded oneself; going for wool and coming home shorn; the biter bit; the mummy hunter himself becomes a mummy
enChino Shōhō (religious group founded by Chino Yūko)
enI; me
enwhat will happen to everyone else if I am not the one who goes?
enor
enpaying rice as tax · rice paid as tax
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).