Kaori Dict

Thỉ · Hi

shit · excrement

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 44
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
shi3
Tiếng Hàn
시, 회

shit · excrement

Từ chứa chữ này · dễ trước

しにょうshinyou

phân hủy cơ thể; chất thải; nước tiểu

N1
くそkusoPHÂN

endamn; damn it; shit; crap · feces; excrement; dung

thông dụng
ばばbabaPHÂN

enshit; crap · pooh-pooh; poop; something dirty

はなくそhanakuso

ennasal discharge; nasal mucus; snot; booger; bogey

しにょうしょりshinyoushoriTHỈ NIỆU XỬ LÝ

ensewage disposal

めくそmekuso

eneye discharge; eye mucus; sleep

みみくそmimikuso

enearwax; cerumen

かなくそkanakusoKIM THỈ

enslag; dross · iron rust

めくそはなくそをわらうmekusohanakusowowarau

enthe pot calling the kettle black; the goop in the eye laughing at the snot in the nose

はくそhakusoXỈ PHÂN

en(dental) plaque

ほしくそhoshikusoTINH THỈ

enmeteorite

かにくそkanikusoGIẢI THỈ

enmeconium

しふんshifunTHỈ PHÂN

enurine and excrement

かんしけつkanshiketsuCÀN THỈ QUYẾT

ensomething worthless; something impure; something unimportant; dried excrement in the shape of a stick

めくそがはなくそをわらうmekusogahanakusowowarau

enthe pot calling the kettle black; the goop in the eye laughing at the snot in the nose

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屎 (Thỉ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict