Kaori Dict

Án

hold · consider · investigate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
an4
Tiếng Hàn
안, 알

hold · consider · investigate

Từ chứa chữ này · dễ trước

あんじるanjiru

lo lắng; suy nghĩ; cân nhắc

N1
あんまanma

điều trị; massage

thông dụng
こうあんkouanKHẢO ÁN

enplan; device; idea; design; contrivance; conception; invention

thông dụng
あんばいanbaiDIÊM MAI

enseasoning; flavour; flavor; taste · condition; state; situation

thông dụng
あんしゅanshuÁN THỦ

enordination; laying on of hands

あんずるanzuru

ento be anxious (about); to be concerned (about); to worry (about); to fear · to think out (e.g. a plan); to work out; to devise; to consider; to ponder

あんぶんanbunÁN PHÂN

enproportional division; proportional distribution

あんぷくanpukuÁN PHÚC

enventral massage

あんしゅれいanshureiÁN THỦ LỄ

en(Protestant) laying on of hands; ordination

あんまこうanmakouÁN MA CAO

enmassaging plaster

あんましanmashi

enmasseuse; masseur

あんまさんanmasan

enmasseuse; masseur

あんじんanjinÁN CHÂM

enpilot (of a boat)

あぜちazechiÁN SÁT SỬ

entravelling inspector of the provincial governments (Nara and Heian-period position)

あんまマッサージしあつしanmamassaajishiatsushi

enlicensed masseur; licensed masseuse

あじajiÁN TI

enchieftain (of the Ryukyu Kingdom)

あんまきanmaki

enmassage machine

でんきあんまdenkianma

enpressing one's foot on the genitals of a supine person while pulling on their feet (usu. as a prank); electric massage

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

按 (Án) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict