Kaori Dict

Tẫn · Bẫn

female

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2300 / 2.501
Bộ thủ
bộ 93
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pin4
Tiếng Hàn

female

Từ chứa chữ này · dễ trước

めすmesuTHƯ

cái mái (động vật); cái mái (cây)

N1
めうしmeushiTHƯ NGƯU

encow; heifer

メスいぬmesuinu

enbitch; female dog

ひんばhinbaTẪN MÃ

enmare; filly

つるむtsurumu

ento copulate (animals); to mate

はんしょくひんばhanshokuhinbaPHỒN THỰC TẪN MÃ

enbroodmare (horse breeding)

めじかmejikaTẪN LỘC

endoe (female deer)

meTHƯ

enfemale · smaller (of the two); weaker

メスねこmesuneko

enfemale cat

しゅひんばshuhinbaCHỦNG TẪN MÃ

enmare used for breeding; brood mare

めがわらmegawaraTẪN NGOÃ

enconcave tile

ひんぼhinboTẪN MẪU

enmale and female (animals)

めぎつねmegitsuneNỮ HỒ

enfemale fox; vixen; she-fox · woman who deceives men

めすぶたmesubuta

enfemale pig; sow · fat woman; vulgar woman; slut

ひんけいhinkeiTẪN DUẬT

enhen

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牝 (Tẫn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict