Kaori Dict

Ngại

obstruct · hinder · block · deter

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ai4
Tiếng Hàn

obstruct · hinder · block · deter

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうがいshougaiCHƯỚNG HẠI

chướng ngại; cản trở; khuyết tật; khó khăn

N3
ぼうがいbougaiPHƯƠNG HẠI

cản trở; gây phiền; can thiệp; phá hoại

N1
そがいsogaiTRỞ HẠI

enobstruction; impediment; hindrance; inhibition; blocking; check

thông dụng
しょうがいしゃshougaishaCHƯỚNG HẠI GIẢ

endisabled person; person with a (physical or mental) disability

thông dụng
がいしgaishiNGẠI TỬ

eninsulator

むげmugeVÔ NGẠI

enfree from obstacles

ゆうずうむげyuuzuumugeDUNG THÔNG VÔ NGẠI

enfree, unfettered and flexible; versatile; adaptable

じゅうおうむげjuuoumugeTÚNG HOÀNH VÔ NGẠI

enbeing as free as the air; active without any restraint

しょうげshougeCHƯỚNG NGẠI

enobstacle; impediment; hindrance; barrier; difficulty

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礙 (Ngại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict