Kaori Dict

Mạo

senility

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 125
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mao4
Tiếng Hàn

senility

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぼけるbokeru

lão ho; ngớ ngẩn; lơ lửng; ngốc

N1
ほれるhoreru

ento fall in love (with); to fall for; to become enamored (with); to be taken (with) · to be attracted (by); to be charmed (by); to be captivated (by); to be impressed (by); to admire

thông dụng
もうろくmourokuMẠO LỤC

ensenility; dotage; decrepitude

おいぼれるoiboreru

ento become decrepit; to become senile

おいぼれoibore

endotage · feeble-minded old man; senile old fool; dotard

やみほうけるyamihoukeru

ento become senile due to illness; to become wasted by illness

ろうもうroumouLÃO MẠO

ensenility; dotage; decrepitude

ほうけるhoukeru

ento be mentally slow; to be befuddled · to become engrossed in; to become absorbed in

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耄 (Mạo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict