Kaori Dict

交換留学生

こうかんりゅうがくせい

koukanryuugakusei

Âm Hán-Việt: GIAO HOÁN LƯU HỌC SINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.exchange student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jim stayed with us while he was in Japan as an exchange student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交換留学生 (こうかんりゅうがくせい) — exchange student | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict