Kaori Dict

義経千本桜

よしつねせんぼんざくら

yoshitsunesenbonzakura

Âm Hán-Việt: NGHĨA KINH THIÊN BẢN TÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Yoshitsune Senbonzakura (kabuki play)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

義経千本桜 (よしつねせんぼんざくら) — Yoshitsune Senbonzakura (kabuki play) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict