Kaori Dict

不逮捕特権

ふたいほとっけん

futaihotokken

Âm Hán-Việt: BẤT ĐÃI BẮT ĐẶC QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.immunity from arrest (for Diet members, foreign diplomats, etc.); parliamentary immunity; legislative immunity; diplomatic immunity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不逮捕特権 (ふたいほとっけん) — immunity from arrest (for Diet members, foreign diplomats, etc.); parliamentary immunity; legislative immunity; diplomatic immunity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict