Kaori Dict

鎌倉新仏教

かまくらしんぶっきょう

kamakurashinbukkyou

Âm Hán-Việt: LIÊM THƯƠNG TÂN PHẬT GIÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new schools of Japanese Buddhism founded during the Kamakura period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌倉新仏教 (かまくらしんぶっきょう) — new schools of Japanese Buddhism founded during the Kamakura period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict