Kaori Dict

逮捕許諾請求

たいほきょだくせいきゅう

taihokyodakuseikyuu

Âm Hán-Việt: ĐÃI BẮT HỨA NẶC THỈNH CẦU

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逮捕許諾請求 (たいほきょだくせいきゅう) — request to arrest a member of parliament while still in session | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict