Kaori Dict

雇用証明書

こようしょうめいしょ

koyoushoumeisho

Âm Hán-Việt: CỐ DỤNG CHỨNG MINH THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.certificate of employment; employment verification

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雇用証明書 (こようしょうめいしょ) — certificate of employment; employment verification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict