Kaori Dict

女子挺身隊

じょしていしんたい

joshiteishintai

Âm Hán-Việt: NỮ TỬ ĐĨNH THÂN ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.women's volunteer corps; groups of young female workers organized on Japanese territory during WWII

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女子挺身隊 (じょしていしんたい) — women's volunteer corps; groups of young female workers organized on Japanese territory during WWII | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict