Kaori Dict

遅かりし由良之助

おそかりしゆらのすけ

osokarishiyuranosuke

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữhiếm

    1.to let a chance to do something slip through one's fingers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅かりし由良之助 (おそかりしゆらのすけ) — to let a chance to do something slip through one's fingers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict