Kaori Dict

こう

kou

Âm Hán-Việt: GIANG

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.large river (esp. the Yangtze)

  2. danh từcổ

    2.Lake Biwa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江 (こう) — large river (esp. the Yangtze) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict