Kaori Dict

不顕性感染

ふけんせいかんせん

fukenseikansen

Âm Hán-Việt: BẤT HIỂN TÍNH CẢM NHIỄM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.inapparent infection; subclinical infection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不顕性感染 (ふけんせいかんせん) — inapparent infection; subclinical infection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict