Kaori Dict

式年遷宮祭

しきねんせんぐうさい

shikinensenguusai

Âm Hán-Việt: THỨC NIÊN THIÊN CUNG TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fixed-interval transfer ceremony (wherein a shrine's sacred object is transferred to a newly constructed main hall)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

式年遷宮祭 (しきねんせんぐうさい) — fixed-interval transfer ceremony (wherein a shrine's sacred object is transferred to a newly constructed main hall) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict