Kaori Dict

別格官幣社

べっかくかんぺいしゃ

bekkakukanpeisha

Âm Hán-Việt: BIỆT CÁCH QUAN TỆ XÃ

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.Imperial Shrine of Special Status (receiving some support from the Imperial Household Department)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別格官幣社 (べっかくかんぺいしゃ) — Imperial Shrine of Special Status (receiving some support from the Imperial Household Department) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict