Kaori Dict

大阪証券取引所

おおさかしょうけんとりひきじょ

oosakashoukentorihikijo

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHẢN CHỨNG KHOÁN THỦ DẪN SỞ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大阪証券取引所 (おおさかしょうけんとりひきじょ) — Osaka Securities Exchange | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict