Kaori Dict

じょう

jou

Âm Hán-Việt: THIẾP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.folding book

  2. lượng từ

    2.counter for units of paper and nori (48 pages of Mino paper; 20 pages of hanshi; 10 sheets of nori)

  3. lượng từ

    3.counter for folding books, folding screens, shields, etc.

  4. lượng từ

    4.counter for pairs (of curtains)

  5. lượng từ

    5.counter for tatami mats

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帖 (じょう) — folding book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict