Kaori Dict

普賢延命菩薩

ふげんえんめいぼさつ

fugen'enmeibosatsu

Âm Hán-Việt: PHỔ HIỀN DIÊN MỆNH BỒ TÁT

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.image of the Samantabhadra of long life (with either two or twenty arms, usu. on a white elephant)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普賢延命菩薩 (ふげんえんめいぼさつ) — image of the Samantabhadra of long life (with either two or twenty arms, usu. on a white elephant) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict