Kaori Dict

出社拒否症

しゅっしゃきょひしょう

shusshakyohishou

Âm Hán-Việt: XUẤT XÃ CỰ PHỦ CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anxiety or stress-induced inability to go to work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出社拒否症 (しゅっしゃきょひしょう) — anxiety or stress-induced inability to go to work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict