Kaori Dict

味噌

みそ

miso

N4

Âm Hán-Việt: VỊ TĂNG

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.nấm miso; điểm chính; người yếu
  1. danh từfood, cooking

    1.miso; fermented condiment usu. made from soybeans

  2. danh từ

    2.innards (from crabs, shrimps, etc.) resembling miso

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.key point; main point; good part (of something)

    usu. as ミソ

  4. danh từmiệt thị

    4.weakling; weak person

  5. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kanatiếng lóngđùa

    5.try

    imperative; after the -te form of a verb; pun on 見ろ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The good thing about this electronic dictionary is that it's easy to carry.

  • The LDP needs a spiritual cleansing.

  • He smiled and left.

  • I'm thankful for miso soup with extra veggies.

  • On New Year's Eve, the trains will run all night.

  • Fermented foods like miso and natto are good for your health.

  • Do you like white miso more than red miso? Then, have you tried combined miso?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

味噌 (みそ) — nấm miso; điểm chính; người yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict