Kaori Dict

回生

かいせい

kaisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỒI SINH

Nghĩa

  1. 1.HỒI SINH: hồi sinh; tái sinh; sinh viên năm n
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.resurrection; resuscitation; coming back to life

  2. danh từdanh từ + するtự động từelectronics

    2.regeneration

  3. hậu tố

    3.nth-year university student

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm a sophomore.

  • Tom is a fresher.

  • Tom is in his junior year in college.

  • We're sophomores.

  • I am a senior at Hyogo University.

  • Tom was in his junior year in college.

  • My sister is a junior at Kobe College.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回生 (かいせい) — HỒI SINH: hồi sinh; tái sinh; sinh viên năm n | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict