Kaori Dict

改姓

かいせい

kaisei

Âm Hán-Việt: CẢI TÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.change of one's family name

  2. danh từ

    2.changed family name

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was the third year of Meiji when their family name was changed to Saga.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改姓 (かいせい) — change of one's family name | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict