Kaori Dict

諧声

かいせい

kaisei

Âm Hán-Việt: HÀI THANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vocal harmony; harmonious voice; harmonious voices

  2. danh từ

    2.phono-semantic character; semasio-phonetic character; character consisting of a phonetic and a semantic element

    one of the six classes of Chinese characters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諧声 (かいせい) — vocal harmony; harmonious voice; harmonious voices | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict