Kaori Dict

公開鍵暗号

こうかいかぎあんごう

koukaikagiangou

Âm Hán-Việt: CÔNG KHAI KIỆN ÁM HIỆU

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公開鍵暗号 (こうかいかぎあんごう) — public key encryption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict