Kaori Dict

基礎年金番号

きそねんきんばんごう

kisonenkinbangou

Âm Hán-Việt: CƠ SỞ NIÊN KIM PHIÊN HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.universal pension number; common number shared between different pension schemes; basic pension number

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎年金番号 (きそねんきんばんごう) — universal pension number; common number shared between different pension schemes; basic pension number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict