Kaori Dict

法廷会計学

ほうていかいけいがく

houteikaikeigaku

Âm Hán-Việt: PHÁP ĐÌNH HỘI KẾ HỌC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法廷会計学 (ほうていかいけいがく) — legal accounting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict