Kaori Dict

沈香も焚かず屁も放らず

じんこうもたかずへもひらず

jinkoumotakazuhemohirazu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.having few faults as well as few virtues; not burning agarwood (incense); not passing wind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈香も焚かず屁も放らず (じんこうもたかずへもひらず) — having few faults as well as few virtues; not burning agarwood (incense); not passing wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict