Kaori Dict

公判

こうはん

kouhan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG PHÁN

Nghĩa

  1. 1.công phản; xét xử công; phiên tòa công
  1. danh từ

    1.public hearing; trial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The murderer is now on trial.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公判 (こうはん) — công phản; xét xử công; phiên tòa công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict