Kaori Dict

広範

こうはん

kouhan

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢNG PHẠM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.wide; extensive; comprehensive; far-reaching; widespread

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company manufactures a wide variety of musical instruments.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

広範 (こうはん) — wide; extensive; comprehensive; far-reaching; widespread | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict