Kaori Dict

文部科学相

もんぶかがくしょう

monbukagakushou

Âm Hán-Việt: VĂN BỘ KHOA HỌC TƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Minister of Education, Culture, Sports, Science and Technology

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文部科学相 (もんぶかがくしょう) — Minister of Education, Culture, Sports, Science and Technology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict