Kaori Dict

甲斐

がい

gai

Âm Hán-Việt: GIÁP PHỈ

Nghĩa

  1. hậu tố

    1.result (that makes an act worthwhile); worth (in doing something); value; effect; use; benefit; avail

    after a noun or the -masu stem of a verb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甲斐 (がい) — result (that makes an act worthwhile); worth (in doing something); value; effect; use; benefit; avail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict