Kaori Dict

癌抑制遺伝子

がんよくせいいでんし

gan'yokuseiidenshi

Âm Hán-Việt: NGAI ỨC CHẾ DI TRUYỀN TỬ

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癌抑制遺伝子 (がんよくせいいでんし) — tumour suppressor gene; tumor suppressor gene | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict