Kaori Dict

静脈血栓症

じょうみゃくけっせんしょう

joumyakukessenshou

Âm Hán-Việt: TĨNH MẠCH HUYẾT XUYÊN CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.venous thrombosis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静脈血栓症 (じょうみゃくけっせんしょう) — venous thrombosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict