Kaori Dict

作業監督者

さぎょうかんとくしゃ

sagyoukantokusha

Âm Hán-Việt: TÁC NGHIỆP GIAM ĐỐC GIẢ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作業監督者 (さぎょうかんとくしゃ) — operation supervisor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict