Kaori Dict

商工会議所

しょうこうかいぎしょ

shoukoukaigisho

thông dụng

Âm Hán-Việt: THƯƠNG CÔNG HỘI NGHỊ SỞ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商工会議所 (しょうこうかいぎしょ) — Chamber of Commerce and Industry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict