Kaori Dict

修繕積立金

しゅうぜんつみたてきん

shuuzentsumitatekin

Âm Hán-Việt: TU THIỆN TÍCH LẬP KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.maintenance fee (in an apartment building); maintenance charge; reserve fund for building repairs

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修繕積立金 (しゅうぜんつみたてきん) — maintenance fee (in an apartment building); maintenance charge; reserve fund for building repairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict