Kaori Dict

対象顧客層

たいしょうこきゃくそう

taishoukokyakusou

Âm Hán-Việt: ĐỐI TƯỢNG CỐ KHÁCH TẦNG

Cách đọc khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対象顧客層 (たいしょうこきゃくそう) — target demographic; target audience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict