Kaori Dict

権兵衛が種蒔きゃ烏がほじくる

ごんべえがたねまきゃからすがほじくる

gonbeegatanemakyakarasugahojikuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ

    1.spoiling someone's work; useless effort; labouring in vain; if a peasant sows seeds, the crows will dig them up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

権兵衛が種蒔きゃ烏がほじくる (ごんべえがたねまきゃからすがほじくる) — spoiling someone's work; useless effort; labouring in vain; if a peasant sows seeds, the crows will dig them up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict