Kaori Dict

勅撰和歌集

ちょくせんわかしゅう

chokusenwakashuu

Âm Hán-Việt: SẮC SOẠN HOÀ CA TẬP

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.poems collected at the behest of the Emperor (from 905 to 1439); Imperial collection of poetry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勅撰和歌集 (ちょくせんわかしゅう) — poems collected at the behest of the Emperor (from 905 to 1439); Imperial collection of poetry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict