Kaori Dict

ko

Âm Hán-Việt: TỬ

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.young (animal)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you eat veal?

  • The calf was born this morning.

  • Lambs are very cute.

  • Cows give their calves milk every morning.

  • Tom branded the calf.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仔 (こ) — young (animal) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict