Kaori Dict

他人のふんどしで相撲を取る

たにんのふんどしですもうをとる

taninnofundoshidesumouwotoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to profit at someone else's expense; to rob Peter to pay Paul; to take risks with other people's money

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

他人のふんどしで相撲を取る (たにんのふんどしですもうをとる) — to profit at someone else's expense; to rob Peter to pay Paul; to take risks with other people's money | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict