Kaori Dict

劇場型勧誘

げきじょうがたかんゆう

gekijougatakan'yuu

Âm Hán-Việt: KỊCH TRƯỜNG HÌNH CẦN DỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.advertising fraudulent investment schemes with glossy brochures, phone calls, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇場型勧誘 (げきじょうがたかんゆう) — advertising fraudulent investment schemes with glossy brochures, phone calls, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict