Kaori Dict

講壇社会主義

こうだんしゃかいしゅぎ

koudanshakaishugi

Âm Hán-Việt: GIẢNG ĐÀN XÃ HỘI CHỦ NGHĨA

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

講壇社会主義 (こうだんしゃかいしゅぎ) — academic socialism; professorial socialism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict