Kaori Dict

電磁波過敏症

でんじはかびんしょう

denjihakabinshou

Âm Hán-Việt: ĐIỆN TỪ BA QUÁ MẪN CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.electromagnetic hypersensitivity; EHS; electro-sensitivity; electrohypersensitivity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電磁波過敏症 (でんじはかびんしょう) — electromagnetic hypersensitivity; EHS; electro-sensitivity; electrohypersensitivity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict