Kaori Dict

溢流性尿失禁

いつりゅうせいにょうしっきん

itsuryuuseinyoushikkin

Âm Hán-Việt: DẬT LƯU TÍNH NIỆU THẤT CẤM

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溢流性尿失禁 (いつりゅうせいにょうしっきん) — overflow incontinence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict